觥撻 quang thát Hán Việt: quang thát Tổng quan Cấu tạo: 觥 (quang) + 挞 (thát)Hán Việtquang thátCấu tạo觥 + 挞 · quang + thát nghĩa thành phần: quang + thát Từ liên quan Gần nghĩa挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 觥觚 · 觥觥 · 觥筹交错 · 挞击 · 挞尾