觭偶 Tổng quan Cấu tạo: 觭 + 偶 (ngẫu)Cấu tạo觭 + 偶 Từ liên quan Gần nghĩa偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚 · 偶尔 · 偶得