觳折

hộc chiết

Hán Việt: hộc chiết

Tổng quan

Cấu tạo: 觳 (hộc) + 折 (chiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀