計算機一體化生產

jì suàn jī yī tǐ huà shēng chǎn kế toán ki nhất thể hóa sanh sản

Hán Việt: kế toán ki nhất thể hóa sanh sản · Pinyin: jì suàn jī yī tǐ huà shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (nhất) + (thể) + (hóa) + (sanh) + (sản)