計算機接口適配器
kế toán ki tiếp khẩu thích phối khí
Hán Việt: kế toán ki tiếp khẩu thích phối khí · Pinyin: jì suàn jī jiē kǒu shì pèi qì
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 適 (thích) + 配 (phối) + 器 (khí)