計算機程序設計藝術
kế toán ki trình tự thiết kế nghệ thuật
Hán Việt: kế toán ki trình tự thiết kế nghệ thuật · Pinyin: jì suàn jī chéng xù shè jì yì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 程 (trình) + 序 (tự) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)