計算機輔助的規劃
kế toán ki phụ trợ đích quy hoạch
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ đích quy hoạch · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù de guī huà
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 的 (đích) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)