訶梨子 hē lí zi·ha lê tử Hán Việt: ha lê tử · Pinyin: hē lí zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.妇女之云肩。 Cấu tạo: 訶 (ha) + 梨 (lê) + 子 (tử)Pinyinhē lí ziHán Việtha lê tửCấu tạo訶 + 梨 + 子 · ha + lê + tử nghĩa thành phần: ha + lê + tử Từ liên quan Gần nghĩa訶梨勒 · 梨子 · 訶梨怛雞 · 訶梨跋摩 · 诃梨勒 · 訶梨 · 诃梨 · 诃梨怛鸡