試紙

shì zhǐthí chỉ

Hán Việt: thí chỉ · Pinyin: shì zhǐ

Tổng quan

giấy thử

新华 · Tân Hoa Đại lục

用指示剂或试剂浸过的干燥纸条,用来检验溶液的酸碱性和某种化合物、元素或离子的存在。如石蕊试纸、碘化钾淀粉试纸等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.考試卷。 2.一種化學用品。浸過指示劑或試劑的紙條,用來檢驗液體的酸鹼性、物質中所含某種化合物或離子的存在。如石蕊試紙檢驗酸鹼性; 澱粉碘化鉀試紙檢驗氧化劑如亞硝酸、雙氧水。

Cấu tạo: 試 (thí) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy thử
  • Google Alex v6 que thử
  • VietPhrases giấy thử
  • Tần suất từ giấy thử
  • Biên soạn 試紙 shìzhǐ n. <chem.> 1. test paper; litmus paper 2. examination paper M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.考試卷。 2.一種化學用品。浸過指示劑或試劑的紙條,用來檢驗液體的酸鹼性、物質中所含某種化合物或離子的存在。如石蕊試紙檢驗酸鹼性; 澱粉碘化鉀試紙檢驗氧化劑如亞硝酸、雙氧水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用指示剂或试剂浸过的干燥纸条,用来检验溶液的酸碱性和某种化合物、元素或离子的存在。如石蕊试纸、碘化钾淀粉试纸等。

Eng

  • Cihui 試紙 shìzhǐ n. <chem.> 1. test paper; litmus paper 2. examination paper M:¹zhāng
  • Cihui (chemistry, medicine) test strip
  • Tần suất từ 試紙 shìzhǐ n. <chem.> 1. test paper; litmus paper 2. examination paper M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Reagenzpapier (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣