詬唧 cấu tức Hán Việt: cấu tức Tổng quan Cấu tạo: 诟 (cấu) + 唧 (tức)Hán Việtcấu tứcCấu tạo诟 + 唧 · cấu + tức nghĩa thành phần: cấu + tức Từ liên quan Gần nghĩa唧咕 · 唧哝 · 唧唧 · 唧啾 · 唧噥 · 唧筒 · 詬厲 · 詬詈