詮旨 thuyên chỉ Hán Việt: thuyên chỉ Tổng quan (術語)依詮談旨謂為詮。廢詮談旨謂為旨。是法相宗之名目也。☸ Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 旨 (chỉ)Hán Việtthuyên chỉCấu tạo诠 + 旨 · thuyên + chỉ nghĩa thành phần: thuyên + chỉ Nghĩa ViệtCihui (術語)依詮談旨謂為詮。廢詮談旨謂為旨。是法相宗之名目也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa旨在 · 旨意 · 旨書 · 旨歸 · 旨趣 · 旨酒 · 詮次 · 詮辯