話法 thoại pháp Hán Việt: thoại pháp Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 法 (pháp)Hán Việtthoại phápCấu tạo话 + 法 · thoại + pháp nghĩa thành phần: thoại + pháp Nghĩa EngJMdict parlanceJMdict manner of speakingJMdict art of conversationJMdict narrationJMdict speechjaJMdict 話法(わほう) Từ liên quan Gần nghĩa法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令