該撒利亞的巴西流
cai tát lợi á đích ba tây lưu
Hán Việt: cai tát lợi á đích ba tây lưu · Pinyin: gāi sǎ lì yà dì bā xī liú
Tổng quan
Cấu tạo: 該 (cai) + 撒 (tát) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 的 (đích) + 巴 (ba) + 西 (tây) + 流 (lưu)