該治 cai trì Hán Việt: cai trì Tổng quan Sắp đặt cho yên mọi việc. Nay ta hiểu theo nghĩa cưỡi đầu cưỡi cổ là sai Cấu tạo: 该 (cai) + 治 (trì)Hán Việtcai trìTừ loạiđộngCấu tạo该 + 治 · cai + trì nghĩa thành phần: cai + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp đặt Từ liên quan Gần nghĩa治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵