誣栽 wū zāi·vu tài Hán Việt: vu tài · Pinyin: wū zāi Tổng quan giá hoạ; mưa hại 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.捏造事实硬给别人安上罪名。 Cấu tạo: 誣 (vu) + 栽 (tài)Pinyinwū zāiHán Việtvu tàiTừ loạitínhCấu tạo誣 + 栽 · vu + tài nghĩa thành phần: vu + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vu khốngBiên soạn v. frame sbEngCihui 誣栽 ūzāi v. frame sb Từ liên quan Gần nghĩa栽倒 · 栽培 · 栽子 · 栽植 · 栽樹 · 栽種 · 栽秧 · 栽絨