誥告

gào gàocáo cáo

Hán Việt: cáo cáo · Pinyin: gào gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.告诉。

Cấu tạo: 誥 (cáo) + 告 (cáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告兒 · 告別