誨問 huì wèn·hối vấn Hán Việt: hối vấn · Pinyin: huì wèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.教诲和存问。 Cấu tạo: 誨 (hối) + 問 (vấn)Pinyinhuì wènHán Việthối vấnCấu tạo誨 + 問 · hối + vấn nghĩa thành phần: hối + vấn Từ liên quan Gần nghĩa問世 · 問卜 · 問卦 · 問取 · 問名 · 問字 · 問安 · 問官