說到底

shuō dào dǐthuyết đáo để

Hán Việt: thuyết đáo để · Pinyin: shuō dào dǐ

Tổng quan

xét cho cùng

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối cùng
  • Tần suất từ xét cho cùng , cuối cùng
  • Biên soạn 說到底 huō dàodǐ v.p. in the final analysis; at bottom

Eng

  • Cihui 說到底 huō dàodǐ v.p. in the final analysis; at bottom
  • Tần suất từ 說到底 huō dàodǐ v.p. in the final analysis; at bottom

Từ liên quan

Gần nghĩa

说到做到 · 到底 · 說到 · 說到家 · 说到家 · 說到大天 · 说到大天 · 说到曹操