說話要算數

shuō huà yào suàn shùthuyết thoại yếu toán sổ

Hán Việt: thuyết thoại yếu toán sổ · Pinyin: shuō huà yào suàn shù

Tổng quan

hứa phải giữ lời

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 要 (yếu) + 算 (toán) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ lời hứa
  • Google Alex v6 hứa phải giữ lời

Eng

  • Cihui promises must be kept

Từ liên quan

Gần nghĩa

說話不當話 · 说话中断法 · 说话尖酸的 · 说话猥亵的 · 说话的方式 · 说话粗鲁的 · 说话罗唆的 · 算數目犍連經