誶候 suì hòu·tối hậu Hán Việt: tối hậu · Pinyin: suì hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.讯问。 Cấu tạo: 誶 (tối) + 候 (hậu)Pinyinsuì hòuHán Việttối hậuCấu tạo誶 + 候 · tối + hậu nghĩa thành phần: tối + hậu Từ liên quan Gần nghĩa候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候場 · 候審 · 候教 · 候温