誶德 suì dé·tối đức Hán Việt: tối đức · Pinyin: suì dé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.违反道德。 Cấu tạo: 谇 (tối) + 德 (đức)Pinyinsuì déHán Việttối đứcCấu tạo谇 + 德 · tối + đức nghĩa thành phần: tối + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.违反道德。 Từ liên quan Gần nghĩa德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国