諄那

truân na

Hán Việt: truân na

Tổng quan

(人名)譯曰碎末。沙彌之名也。☸

Cấu tạo: 谆 (truân) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)譯曰碎末。沙彌之名也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

谆谆 · 那世 · 那个 · 那么 · 那事 · 那些 · 那他 · 那伽