那伽 nà gā·na già Hán Việt: na già · Pinyin: nà gā Tổng quan naga 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梵语n?ga的音译。义为龙。 Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già)Pinyinnà gāHán Việtna giàTừ loạidanhCấu tạo那 + 伽 · na + già nghĩa thành phần: na + già Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rắn thầnTần suất từ nagaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.梵语n?ga的音译。义为龙。 Từ liên quan Gần nghĩa那伽定 · 那伽身 · 那伽室利 · 那伽枳薩 · 那伽波羅 · 那伽犀那 · 那伽質多 · 伽他