那他 na tha Hán Việt: na tha Tổng quan (雜語)Nada,又與Nadi那地,那提同。譯言江,海。見那提條。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 他 (tha)Hán Việtna thaCấu tạo那 + 他 · na + tha nghĩa thành phần: na + tha Nghĩa ViệtCihui (雜語)Nada,又與Nadi那地,那提同。譯言江,海。見那提條。☸Tần suất từ [bktd] na tha (雜語)Nada,又與Nadi那地,那提同。譯言江,海。見那提條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光