諉口

wěi kǒuủy khẩu

Hán Việt: ủy khẩu · Pinyin: wěi kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.推委﹐借口。

Cấu tạo: 諉 (ủy) + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占