請折

thỉnh chiết

Hán Việt: thỉnh chiết

Tổng quan

(雜語)請者受食也,折者棄其餘也。日用清規曰:「隨量受食,不得請折。」韻會曰:「折毀棄也。」☸

Cấu tạo: 请 (thỉnh) + 折 (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)請者受食也,折者棄其餘也。日用清規曰:「隨量受食,不得請折。」韻會曰:「折毀棄也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀