諒宥

liàng yòulượng hựu

Hán Việt: lượng hựu · Pinyin: liàng yòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原谅。

Cấu tạo: 諒 (lượng) + 宥 (hựu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

諒察 · 諒山 · 谅察 · 諒解 · 宥世 · 宥免 · 宥全 · 宥减