諛佞 yú nìng·du nịnh Hán Việt: du nịnh · Pinyin: yú nìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奉承献媚。 2.指奉承献媚的人。 Cấu tạo: 諛 (du) + 佞 (nịnh)Pinyinyú nìngHán Việtdu nịnhCấu tạo諛 + 佞 · du + nịnh nghĩa thành phần: du + nịnh Từ liên quan Gần nghĩa佞臣 · 谀词 · 諛辭 · 佞人 · 佞佛 · 佞侻 · 佞俶 · 佞倖