諛噱 yú jué·du cược Hán Việt: du cược · Pinyin: yú jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谄笑。 Cấu tạo: 諛 (du) + 噱 (cược)Pinyinyú juéHán Việtdu cượcCấu tạo諛 + 噱 · du + cược nghĩa thành phần: du + cược Từ liên quan Gần nghĩa噱叉 · 噱頭 · 谀词 · 諛辭 · 噱嗢 · 噱噱 · 噱談 · 噱谈