噱谈 jué tán·cược đàm Hán Việt: cược đàm · Pinyin: jué tán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谈笑。 Cấu tạo: 噱 (cược) + 談 (đàm)Pinyinjué tánHán Việtcược đàmCấu tạo噱 + 談 · cược + đàm nghĩa thành phần: cược + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谈笑。 Từ liên quan Gần nghĩa噱叉 · 噱头 · 談判 · 談助 · 談和 · 談心 · 談林 · 談柄