諜人

điệp nhân

Hán Việt: điệp nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 谍 (điệp) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人