諜士 điệp sĩ Hán Việt: điệp sĩ Tổng quan Cấu tạo: 谍 (điệp) + 士 (sĩ)Hán Việtđiệp sĩCấu tạo谍 + 士 · điệp + sĩ nghĩa thành phần: điệp + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子