諢裹 hùn guǒ·ngộn khỏa Hán Việt: ngộn khỏa · Pinyin: hùn guǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.头巾一类的东西。大多为教坊﹑诸杂剧人所戴用。 Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 裹 (khỏa)Pinyinhùn guǒHán Việtngộn khỏaCấu tạo諢 + 裹 · ngộn + khỏa nghĩa thành phần: ngộn + khỏa Từ liên quan Gần nghĩa裹乱 · 裹亂 · 裹住 · 裹傷 · 裹包 · 裹扎 · 裹挾 · 裹脅