諮事

zī shìti sự

Hán Việt: ti sự · Pinyin: zī shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.询问政事。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假