諸冥

chư minh

Hán Việt: chư minh

Tổng quan

(術語)諸無知無明也。無知無明,冥真實之義,故曰冥。俱舍論一曰:「以諸無知能覆實義及障真見,故說為冥。」☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 冥 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)諸無知無明也。無知無明,冥真實之義,故曰冥。俱舍論一曰:「以諸無知能覆實義及障真見,故說為冥。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助