諺議

ngạn nghị

Hán Việt: ngạn nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 谚 (ngạn) + 议 (nghị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

諺言 · 諺語 · 議𠸦 · 議事 · 議决 · 議和 · 議員 · 議場