諾羅敦蘇拉瑪里特
nặc la đôn tô lạp mã lí đặc
Hán Việt: nặc la đôn tô lạp mã lí đặc · Pinyin: nuò luó dūn sū lā mǎ lǐ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 羅 (la) + 敦 (đôn) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 里 (lí) + 特 (đặc)
Hán Việt: nặc la đôn tô lạp mã lí đặc · Pinyin: nuò luó dūn sū lā mǎ lǐ tè
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 羅 (la) + 敦 (đôn) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 里 (lí) + 特 (đặc)