謀和

móu hémưu hòa

Hán Việt: mưu hòa · Pinyin: móu hé

Tổng quan

mưu cầu hoà bình

新华 · Tân Hoa Đại lục

谋求和平或和解; 棋类比赛中指谋求和棋。

Cấu tạo: 謀 (mưu) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn strive/sue for peace

Eng

  • Cihui 謀和 óuhé v.o. strive/sue for peace

Từ liên quan

Gần nghĩa

和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和縣