謂之 vị chi Hán Việt: vị chi Tổng quan Gọi là, tức là Cấu tạo: 谓 (vị) + 之 (chi)Hán Việtvị chiTừ loạithànhCấu tạo谓 + 之 · vị + chi nghĩa thành phần: vị + chi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gọi là Từ liên quan Gần nghĩa謂之大侵 · 之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内