之內

zhī nèichi nội

Hán Việt: chi nội · Pinyin: zhī nèi

Tổng quan

bên trong; trong vòng

Cấu tạo: 之 (chi) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên trong
  • Google Alex v6 trong
  • VietPhrases trong vòng
  • Tần suất từ trong vòng; chi nạp/chi nội: trong vòng
  • Biên soạn 之內 hīnèi suf. inside of; among; within

Eng

  • Cihui inside; within
  • Tần suất từ 之內 hīnèi suf. inside of; among; within

Đức

  • Handedict binnen
  • Handedict innerhalb

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之前 · 之後 · 之国