謄抄 téng chāo·đằng sao Hán Việt: đằng sao · Pinyin: téng chāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹誊写。 Cấu tạo: 謄 (đằng) + 抄 (sao)Pinyinténg chāoHán Việtđằng saoCấu tạo謄 + 抄 · đằng + sao nghĩa thành phần: đằng + sao Từ liên quan Gần nghĩa抄书 · 抄件 · 抄寫 · 抄化 · 抄報 · 抄家 · 抄底 · 抄錄