謄發

téng fāđằng phát

Hán Việt: đằng phát · Pinyin: téng fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抄写发送。

Cấu tạo: 謄 (đằng) + 發 (phát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作