謊勢

huǎng shìhoang thế

Hán Việt: hoang thế · Pinyin: huǎng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装腔作势。

Cấu tạo: 謊 (hoang) + 勢 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢利 · 勢力 · 勢頭 · 勢子 · 势家 · 勢必 · 勢態 · 勢族