謝赫艾哈邁德亞辛
tạ hách ngải cáp mại đức á tân
Hán Việt: tạ hách ngải cáp mại đức á tân · Pinyin: xiè hè ài hā mài dé yà xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 赫 (hách) + 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 亞 (á) + 辛 (tân)