謫僊 trích tiên Hán Việt: trích tiên Tổng quan Cấu tạo: 谪 (trích) + 僊 (tiên)Hán Việttrích tiênCấu tạo谪 + 僊 · trích + tiên nghĩa thành phần: trích + tiên Từ liên quan Gần nghĩa謫仙 · 謫客 · 謫戍 · 谪仙 · 谪居 · 谪戍 · 謫卒 · 謫吏