譁世 hoa thế Hán Việt: hoa thế Tổng quan Cấu tạo: 哗 (hoa) + 世 (thế)Hán Việthoa thếCấu tạo哗 + 世 · hoa + thế nghĩa thành phần: hoa + thế Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人