證書政策

chứng thư chánh sách

Hán Việt: chứng thư chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 書 (thư) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui certificate policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

政策宣布 · 政策攻心 · 政策目標 · 政策科学 · 政策調整 · 政策貼息 · 政策賭博 · 政策轉變