識字的人 shì zì de rén·thức tự đích nhân Hán Việt: thức tự đích nhân · Pinyin: shì zì de rén Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshì zì de rénHán Việtthức tự đích nhânCấu tạo識 + 字 + 的 + 人 · thức + tự + đích + nhân nghĩa thành phần: thức + tự + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Người có họcĐứcHandedict gebildeter Mensch Từ liên quan Gần nghĩa识字课本 · 識字率 · 识字知书 · 識字知書 · 识字知礼 · 识字运动 · 識字班 · 识字班