譚空 tán kōng·đàm không Hán Việt: đàm không · Pinyin: tán kōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓谈论佛教"空"理。 Cấu tạo: 譚 (đàm) + 空 (không)Pinyintán kōngHán Việtđàm khôngCấu tạo譚 + 空 · đàm + không nghĩa thành phần: đàm + không Từ liên quan Gần nghĩa空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空餘 · 空值 · 空兒 · 空軍