空值

kōng zhíkhông trị

Hán Việt: không trị · Pinyin: kōng zhí

Tổng quan

giá trị null (trong cơ sở dữ liệu quan hệ)

Cấu tạo: 空 (không) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị null
  • Tần suất từ giá trị null (trong cơ sở dữ liệu quan hệ)

Eng

  • Cihui null value (in a relational database)
  • Tần suất từ null value (in a relational database)

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日